Phòng Vắc Xin

Phòng Vắc Xin

BẢNG GIÁ TIÊM CHỦNG TTYT VIETSOVPETRO
STT PHÒNG BỆNH TÊN VẮC XIN

HÃNG / NƯỚC
SẢN XUẤT

ĐƠN GIÁ
(VNĐ / MŨI)
1 VIÊM GAN A + B Twinrix Bỉ 570,000
2 VIÊM GAN B Heberbivac HB Cuba 180,000
3 Sởi - Quai bị - Rubella MMR (3 in 1) Mỹ 310,000
4 Viêm não Nhật Bản Imojev Thái Lan 790,000
5 Thủy đậu Varilrix Bỉ 860,000
6 Các bệnh do phế cầu Prevenar Bỉ 1,200,000
7 Viêm màng não do não mô cầu nhóm A, C, Y, W-135 Menactra Mỹ 1,200,000
8 Viêm màng não do não mô cầu nhóm B Bexsero 1,650,000
9 Cúm Influvac Tetra 0.5ml Hà Lan 350,000
10 Ung thư cổ tử cung, ung thư hầu họng, sùi mào gà ... do HPV (9 chủng) Gardasil 9 Mỹ 2,700,000
11 Sốt xuất huyết Qdenga Đức 1,100,000
12 Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván Boostrix Bỉ 680,000
13

Vắc xin uốn ván hấp phụ

TT Việt Nam 110,000
14 Bạch hầu - Uốn ván Td Việt Nam 130,000
15 Huyết thanh uốn ván SAT Việt Nam 130,000

BẢNG GIÁ TIÊM CHỦNG TTYT VIETSOVPETRO
BẢNG GIÁ TIÊM CHỦNG TTYT VIETSOVPETRO

    Bài Viết Liên Quan
0888.91.72.72